DownloadTài liệu
Kinh doanh:
096 705 6556
/ Kỹ thuật:
0936 351 353
lienhe.vea@gmail.com
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
THƯ NGỎ
TUYỂN DỤNG
VIDEO
THƯ VIỆN ẢNH
THIẾT BỊ ĐO KIỂM
NHÂN SỰ
TẦM NHÌN & SỨ MỆNH
SẢN PHẨM DỊCH VỤ
KIỂM TOÁN NĂNG LƯỢNG
TƯ VẤN XÂY DỰNG HỆ THỐNG ISO
CUNG CẤP GIẢI PHÁP & CÁC THIẾT BỊ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG
ESCO – DỊCH VỤ ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG
CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG HIỆU QUẢ, THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG
ĐÀO TẠO
ĐÁNH GIÁ, GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG, HIỆU QUẢ THIẾT BỊ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG
GIẢI PHÁP TKNL
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
ĐỐI TÁC
TIN TỨC
TIN ĐÀO TẠO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC DỰ ÁN VEA
TIN NĂNG LƯỢNG
FAQ
LIÊN HỆ
QUY ĐỔI T.O.E
Chuyển đổi các dạng năng lượng sang TOE
Chuyển đổi các dạng năng lượng sang TOE
Từ
Điện(kWh)
Than cốc(Tấn)
Than cám loại 1, 2(Tấn)
Than cám loại 3, 4(Tấn)
Than cám loại 5, 6(Tấn)
Dầu DO (Diesel Oil)(Tấn)
Dầu DO (Diesel Oil)(1000 Lít)
Dầu FO (Fuei Oil)(Tấn)
Dầu FO (Fuei Oil)(1000 Lít)
LPG(Tấn)
Khí tự nhiên (Natural Gas)(1000 m
3
)
Xăng xe ô-tô, xe máy(Tấn)
Xăng xe ô-tô, xe máy(1000 lít)
Nhiên liệu phản lực (Jet Fuel)(Tấn)
Sang
TOE
Results
Input
Output
Table Chart
1
Điện(kWh)
0.0001543
TOE
Bảng quy đổi Điện(kWh) sang
TOE
1
Than cốc(Tấn)
0.725
TOE
Bảng quy đổi Than cốc(Tấn) sang
TOE
1
Than cám loại 1, 2(Tấn)
0.7
TOE
Bảng quy đổi Than cám loại 1, 2(Tấn) sang
TOE
1
Than cám loại 3, 4(Tấn)
0.6
TOE
Bảng quy đổi Than cám loại 3, 4(Tấn) sang
TOE
1
Than cám loại 5, 6(Tấn)
0.6
TOE
Bảng quy đổi Than cám loại 5, 6(Tấn) sang
TOE
1
Dầu DO (Diesel Oil)(Tấn)
1.02
TOE
Bảng quy đổi Dầu DO (Diesel Oil)(Tấn) sang
TOE
1
Dầu DO (Diesel Oil)(1000 Lít)
0.88
TOE
Bảng quy đổi Dầu DO (Diesel Oil)(1000 Lít) sang
TOE
1
Dầu FO (Fuei Oil)(Tấn)
0.99
TOE
Bảng quy đổi Dầu FO (Fuei Oil)(Tấn) sang
TOE
1
Dầu FO (Fuei Oil)(1000 Lít)
0.94
TOE
Bảng quy đổi Dầu FO (Fuei Oil)(1000 Lít) sang
TOE
1
LPG(Tấn)
1.09
TOE
Bảng quy đổi LPG(Tấn) sang
TOE
1
Khí tự nhiên (Natural Gas)(1000 m2)
0.9
TOE
Bảng quy đổi Khí tự nhiên (Natural Gas)(1000 m2) sang
TOE
1
Xăng xe ô-tô, xe máy(Tấn)
1.05
TOE
Bảng quy đổi Xăng xe ô-tô, xe máy(Tấn) sang
TOE
1
Xăng xe ô-tô, xe máy(1000 lít)
0.83
TOE
Bảng quy đổi Xăng xe ô-tô, xe máy(1000 lít) sang
TOE
1
Nhiên liệu phản lực (Jet Fuel)(Tấn)
1.05
TOE
Bảng quy đổi Nhiên liệu phản lực (Jet Fuel)(Tấn) sang
TOE